Applications, News, Education
NON-TRAUMATIC AVASCULAR NECROSIS OF THE FEMORAL HEAD: WHEN TO PRESERVE THE JOINT AND WHEN TO PERFORM ARTHROPLASTY?
Non-traumatic Avascular Necrosis of the Femoral Head: When To Preserve The Joint And When To Perform Arthroplasty?
Hoại Tử Vô Mạch Chỏm Xương Đùi Không Do Chấn Thương: Khi Nào Bảo Tồn, Khi Nào Cần Thay Khớp?
English Version | Bản tiếng Việt bên dưới.
1. Overview
Non-traumatic avascular necrosis (AVN) of the femoral head is a condition characterized by compromised or lost blood supply to the femoral head, leading to subchondral bone necrosis, structural weakening, and eventual collapse. As the disease progresses, it results in persistent hip pain, functional limitation, and significant impairment in quality of life.
Notably, this condition commonly affects young and middle-aged adults (20-50 years old) and is a major cause of disability, often leading to early hip replacement if not diagnosed and managed in a timely manner.
2. Why is this condition concerning?
Unlike primary hip osteoarthritis, which typically occurs in older individuals, AVN of the femoral head directly impacts patients in their working and physically active years.
The burden of disease extends beyond pain and includes:
- Risk of irreversible femoral head collapse
- Long-term functional impairment
- Need for early hip arthroplasty
These factors highlight the importance of early diagnosis and appropriate treatment strategies.
3. Key risk factors
Multiple factors are associated with impaired blood supply to the femoral head, with the most significant being:
- High-dose or prolonged corticosteroid use contributes to lipid metabolism disorders, microthrombosis, and reduced bone perfusion
- Chronic alcohol consumption disrupts bone metabolism, increases marrow fat accumulation, and impairs bone regeneration
Other associated factors include:
- Coagulation disorders
- Hyperlipidemia
- Autoimmune diseases
- Hematologic disorders
- Smoking
- Pregnancy, radiotherapy, and dialysis
4. Challenges in early diagnosis
In the early stages, the disease often progresses silently with nonspecific symptoms, making early detection difficult. Many patients are diagnosed only after significant structural damage has occurred.
Currently, no treatment can fully reverse the necrotic process. Therefore, the primary goals of management are:
- Slowing disease progression
- Delaying femoral head collapse
- Maximizing joint preservation
5. Non-surgical treatment: when is it indicated?
Conservative management plays a role primarily in early-stage disease (before femoral head collapse) and includes:
- Activity modification and reduced weight-bearing
- Lipid-lowering agents
- Vasodilators and anticoagulants
- Bisphosphonates
- Hyperbaric oxygen therapy
- Pulsed electromagnetic field therapy and extracorporeal shock wave therapy
The objectives are not curative but aim to:
- Alleviate pain
- Improve microcirculation
- Prolong joint preservation
6. Core decompression: a key joint-preserving strategy
Core decompression is one of the most widely used early interventions.
Mechanisms include:
- Reduction of intraosseous pressure
- Improvement of femoral head perfusion
- Promotion of bone regeneration
It is most effective when:
- Performed in early stages
- Before femoral head collapse
In clinical practice, failure is often related to late indication rather than technical factors.
7. Role of biologic therapies
Emerging adjunctive treatments include:
- Bone marrow-derived cell transplantation
- Mesenchymal stem cells
- Platelet-rich plasma (PRP)
- Biomaterials such as tricalcium phosphate
These approaches aim to:
- Enhance osteogenesis
- Promote angiogenesis
- Support structural repair of the femoral head
However, these techniques are still evolving and require further long-term evidence for standardization.
8. Other joint-preserving surgical options
In selected young patients, additional procedures may be considered:
- Non-vascularized bone grafting
- Vascularized bone grafting
- Corrective osteotomy
The goals are to:
- Provide structural support to the necrotic area
- Improve blood supply
- Shift load-bearing to viable bone regions
These are technically demanding procedures requiring careful patient selection and surgical expertise.
9. When is total hip arthroplasty indicated?
Total hip arthroplasty (THA) is indicated when:
- There is established femoral head collapse
- Structural deformity is present
- Secondary hip osteoarthritis has developed
- Pain is severe and significantly affects daily activities
At this stage, joint-preserving strategies are generally ineffective.
THA provides:
- Significant pain relief
- Restoration of function
- Improved quality of life
However, in younger patients, considerations include:
- Implant longevity
- Risk of future revision surgery
10. Treatment strategy: the importance of individualization
No single treatment is appropriate for all patients. Management decisions should be based on:
- Disease stage
- Degree of femoral head collapse
- Patient age and functional demands
- Clinical symptoms
Key principle:
- Pre-collapse stage → prioritize joint preservation
- Post-collapse with degeneration → consider arthroplasty
11. Conclusion
Non-traumatic avascular necrosis of the femoral head is a progressive condition with significant consequences, particularly in younger patients.
Early recognition and appropriate treatment selection are critical:
- Early stage: conservative treatment and core decompression may delay progression
- Advanced stage: total hip arthroplasty remains the most effective solution
A personalized approach is essential to balance joint preservation with long-term functional outcomes.

1. Tổng quan bệnh lý
Hoại tử vô mạch chỏm xương đùi không do chấn thương là tình trạng suy giảm hoặc mất cấp máu nuôi tại chỏm xương đùi, dẫn đến hoại tử xương dưới sụn, suy yếu cấu trúc chịu lực và cuối cùng là xẹp chỏm. Khi tiến triển, bệnh gây đau khớp háng kéo dài, hạn chế vận động và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.
Đáng chú ý, bệnh thường gặp ở nhóm bệnh nhân trẻ và trung niên (20-50 tuổi), là nguyên nhân quan trọng dẫn đến tàn phế và phải thay khớp háng sớm nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời.
2. Vì sao cần quan tâm đặc biệt?
Khác với thoái hóa khớp háng nguyên phát thường xuất hiện ở người lớn tuổi, hoại tử vô mạch chỏm xương đùi ảnh hưởng trực tiếp đến nhóm bệnh nhân còn trong độ tuổi lao động.
Gánh nặng của bệnh không chỉ nằm ở triệu chứng đau mà còn ở:
- Nguy cơ xẹp chỏm không hồi phục
- Suy giảm chức năng vận động lâu dài
- Khả năng phải thay khớp háng khi còn trẻ
Điều này đặt ra yêu cầu cao trong chẩn đoán sớm và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp.
3. Các yếu tố nguy cơ chính
Nhiều yếu tố có thể liên quan đến cơ chế giảm tưới máu chỏm xương đùi, trong đó nổi bật nhất gồm:
- Corticosteroid liều cao hoặc kéo dài: gây rối loạn chuyển hóa lipid, hình thành vi huyết khối và giảm lưu lượng máu nuôi xương
- Lạm dụng rượu: ảnh hưởng đến chuyển hóa xương, làm tăng tích tụ mỡ trong tủy xương và suy giảm tái tạo xương
Ngoài ra, một số yếu tố khác cũng cần lưu ý:
- Rối loạn đông máu
- Tăng lipid máu
- Bệnh tự miễn
- Bệnh lý huyết học
- Hút thuốc lá
- Thai kỳ, xạ trị, chạy thận
4. Thách thức trong chẩn đoán sớm
Ở giai đoạn đầu, bệnh thường diễn tiến âm thầm, triệu chứng không đặc hiệu nên dễ bị bỏ sót. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi tổn thương đã tiến triển đáng kể.
Hiện nay, chưa có phương pháp nào có thể đảo ngược hoàn toàn quá trình hoại tử. Do đó, mục tiêu điều trị là:
- Làm chậm tiến triển bệnh
- Trì hoãn xẹp chỏm
- Bảo tồn khớp háng tối đa
5. Điều trị bảo tồn: chỉ định khi nào?
Các phương pháp không phẫu thuật có vai trò chủ yếu ở giai đoạn sớm (chưa xẹp chỏm), bao gồm:
- Giảm tải khớp háng
- Thuốc điều chỉnh lipid máu
- Thuốc giãn mạch, chống đông
- Bisphosphonate
- Oxy cao áp
- Liệu pháp điện từ trường, sóng xung kích
Mục tiêu của điều trị bảo tồn không phải là chữa khỏi hoàn toàn, mà là:
- Giảm triệu chứng đau
- Cải thiện vi tuần hoàn
- Kéo dài thời gian bảo tồn khớp
6. Core decompression: chiến lược bảo tồn khớp quan trọng
Core decompression là một trong những phương pháp can thiệp sớm được áp dụng rộng rãi.
Cơ chế:
- Giảm áp lực nội tủy
- Cải thiện tưới máu chỏm xương đùi
- Hỗ trợ quá trình tái tạo xương
Hiệu quả cao nhất khi:
- Bệnh ở giai đoạn sớm
- Chưa có xẹp chỏm
Trong thực hành, thất bại của phương pháp này thường liên quan đến việc chỉ định muộn hơn là do kỹ thuật.
7. Vai trò của các liệu pháp sinh học
Các hướng điều trị kết hợp đang được quan tâm bao gồm:
- Ghép tế bào tủy xương (bone marrow-derived cells)
- Tế bào gốc trung mô
- Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)
- Vật liệu sinh học như tricalcium phosphate
Các phương pháp này nhằm:
- Tăng tạo xương
- Kích thích tân mạch
- Hỗ trợ phục hồi cấu trúc chỏm
Tuy nhiên, đây vẫn là lĩnh vực đang phát triển và cần thêm bằng chứng dài hạn để chuẩn hóa chỉ định.
8. Các phẫu thuật bảo tồn khớp khác
Ở bệnh nhân trẻ, một số kỹ thuật có thể được cân nhắc:
- Ghép xương không mạch nuôi
- Ghép xương có mạch nuôi
- Osteotomy đổi hướng
Mục tiêu là:
- Tăng cường nâng đỡ vùng hoại tử
- Cải thiện cấp máu
- Chuyển vùng chịu lực sang phần xương còn lành
Đây là các kỹ thuật phức tạp, yêu cầu lựa chọn bệnh nhân phù hợp và kinh nghiệm phẫu thuật cao.
9. Khi nào cần thay khớp háng?
Thay khớp háng toàn phần được chỉ định khi:
- Chỏm xương đùi đã xẹp rõ
- Biến dạng cấu trúc khớp
- Xuất hiện thoái hóa khớp háng thứ phát
- Đau nhiều, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt
Ở giai đoạn này, các phương pháp bảo tồn thường không còn hiệu quả đáng kể.
Thay khớp háng giúp:
- Giảm đau rõ rệt
- Phục hồi chức năng vận động
- Cải thiện chất lượng cuộc sống
Tuy nhiên, với bệnh nhân trẻ, cần cân nhắc:
- Tuổi thọ của khớp nhân tạo
- Nguy cơ phải phẫu thuật lại trong tương lai
10. Định hướng điều trị: cá thể hóa là chìa khóa
Không có một phương pháp điều trị nào phù hợp cho tất cả bệnh nhân. Quyết định điều trị cần dựa trên:
- Giai đoạn bệnh
- Mức độ xẹp chỏm
- Tuổi và nhu cầu vận động
- Triệu chứng lâm sàng
Nguyên tắc quan trọng:
- Chưa xẹp chỏm → ưu tiên bảo tồn khớp
- Đã xẹp và thoái hóa → cân nhắc thay khớp
11. Kết luận
Hoại tử vô mạch chỏm xương đùi không do chấn thương là bệnh lý tiến triển âm thầm nhưng có hậu quả nặng nề, đặc biệt ở người trẻ.
Việc nhận diện sớm và lựa chọn đúng chiến lược điều trị đóng vai trò quyết định:
- Giai đoạn sớm: điều trị bảo tồn và can thiệp giảm áp giúp trì hoãn tiến triển
- Giai đoạn muộn: thay khớp háng là giải pháp hiệu quả nhất
Tiếp cận điều trị cần mang tính cá thể hóa, cân bằng giữa bảo tồn khớp và hiệu quả lâu dài cho người bệnh.

Back