MENISCAL TEARS OF THE KNEE: CLASSIFICATION, DIAGNOSIS, AND THE MOST ADVANCED TREATMENT APPROACHES

Meniscal Tears of the Knee: Classification, Diagnosis, and the Most Advanced Treatment Approaches

Rách Sụn Chêm Khớp Gối: Phân Loại, Chẩn Đoán Và Phương Pháp Điều Trị Hiện Đại Nhất

English Version | Bản tiếng Việt bên dưới.

×

What is the meniscus, and why is it important?

The meniscus consists of two C-shaped cartilage structures within the knee joint, one medial and one lateral, serving as the body’s natural “shock absorbers.” They distribute load, stabilize the joint, and protect the articular cartilage from wear and degeneration.

Meniscal tears are among the most common orthopedic injuries. Traditionally, the most widely used treatment has been partial meniscectomy; however, this approach may negatively impact joint biomechanics and long-term knee health.

For this reason, modern orthopedic practice is shifting toward meniscal preservation. The concept of “Save the Meniscus” has become a central principle in contemporary treatment strategies.

Who is at risk of meniscal tears?

Meniscal tears can occur at any age through two primary mechanisms:

Acute trauma (commonly in younger individuals and athletes):

  • Sudden twisting motion while the knee is weight-bearing
  • Contact injuries during sports such as soccer, basketball, or badminton
  • Often associated with ACL injuries

Chronic degeneration (commonly in middle-aged and elderly individuals):

  • Progressive wear of the meniscus over time
  • Simple activities such as squatting or climbing stairs may cause tearing

Classification of meniscal tears

Meniscal tears can be classified based on morphology and tear pattern, including longitudinal, radial, horizontal, flap, bucket-handle, complex/oblique, and degenerative tears.

In addition, the location of the tear on the cross-section is crucial in determining the treatment strategy. Tears in the avascular zone remain a major challenge due to their limited healing potential compared to the vascularized peripheral zone.

Symptoms of meniscal tears

Patients commonly report the following symptoms:

  • Joint line pain (medial or lateral)
  • Knee swelling occurring hours to days after injury
  • Mechanical symptoms such as locking or catching (especially in bucket-handle tears)
  • Clicking or grinding sensations during movement
  • Pain exacerbated by squatting, stair climbing, or rotational movements

Diagnosis of meniscal tears

Accurate diagnosis is based on three key components:

  • Clinical examination with specific tests – McMurray test / Thessaly test / Apley compression test
  • X-ray imaging – Used to exclude fractures and assess concomitant osteoarthritis
  • MRI (Magnetic Resonance Imaging) – The gold standard for diagnosing meniscal tears, provides detailed information on tear location, size, pattern, and cartilage status

Modern treatment approaches

  1. Conservative treatment

Indicated for small, stable tears with minimal symptoms—especially in older patients with degenerative changes:

  • Rest, ice application, knee bracing
  • Physical therapy to strengthen periarticular muscles
  • Anti-inflammatory injections or PRP as adjunct therapy
  1. Arthroscopic Partial Meniscectomy

Indicated when tears are located in the avascular zone, are irreparable, and cause persistent symptoms. However, it should be noted that meniscal resection alters joint biomechanics; therefore, modern practice emphasizes maximal tissue preservation whenever possible.

  1. Arthroscopic Meniscal Repair

This is the preferred option when conditions are favorable:

  • Tears located in the red-red or red-white zones (vascular regions)
  • Longitudinal, vertical, and relatively fresh tears
  • Young, active patients

Advanced repair techniques include cross-stitch, rebar, and transtibial techniques, designed to address complex tear patterns such as radial tears and root tears.

  1. Biological Augmentation – The Future Direction

This rapidly evolving field aims to: enhance cellular integration at the injury site, promote vascularization in the central zone, stimulate extracellular matrix deposition, and reduce inflammation.

Current and emerging approaches include:

  • PRP (Platelet-Rich Plasma): Meta-analyses suggest PRP is safe and improves the success rate of meniscal repair, with a failure rate of 9.9% compared to 25.7% in non-PRP groups.
  • Fibrin Clot: Autologous blood is used to create a fibrin clot rich in growth factors, which is implanted into the tear site to stimulate healing. This technique is simple and cost-effective.
  • Mesenchymal Stem Cells (MSCs): MSCs are being investigated as a promising strategy to enhance meniscal tissue regeneration.
  • Biological Scaffolds: Scaffold materials support cellular ingrowth, extracellular matrix deposition, and integration at the tear site. Novel tissue adhesives may also provide the mechanical strength required for meniscal healing.

Postoperative rehabilitation after meniscal surgery

Medical recommendations

At Novamed Global, we are committed to the “Save the Meniscus” philosophy – maximizing preservation of meniscal tissue:

From the perspective of Novamed Global, this approach is optimal because it allows for:

  • High-resolution MRI-based diagnosis
  • Advanced arthroscopic knee surgery techniques
  • Integration of biological augmentation (PRP, fibrin clot) when indicated
  • Individualized rehabilitation protocols
  • Long-term follow-up to prevent osteoarthritis

Sụn chêm là gì và tại sao lại quan trọng?

Sụn chêm (meniscus) là hai miếng sụn hình chữ C nằm trong khớp gối – một bên trong (medial) và một bên ngoài (lateral) – đóng vai trò như “bộ giảm xóc” tự nhiên của cơ thể. Chúng phân phối lực tải, ổn định khớp và bảo vệ sụn khớp khỏi mài mòn.

Rách sụn chêm là một trong những chấn thương chỉnh hình thường gặp nhất, và phương pháp điều trị phổ biến nhất từ trước đến nay là cắt bỏ một phần sụn chêm (meniscectomy) dù điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cơ học khớp và sức khỏe lâu dài của khớp gối.

Chính vì vậy, xu hướng y học hiện đại đang thay đổi mạnh mẽ: lĩnh vực chỉnh hình đang dần chuyển sang khâu phục hồi sụn chêm với mục tiêu bảo tồn mô sụn. Khẩu hiệu “Save the Meniscus” (Cứu lấy Sụn Chêm) đang trở thành triết lý chủ đạo trong điều trị hiện đại.

Ai dễ bị rách sụn chêm?

Rách sụn chêm có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi theo hai cơ chế chính:

Chấn thương cấp tính (thường gặp ở người trẻ, vận động viên):

  • Xoay người đột ngột khi gối đang chịu lực
  • Va chạm khi chơi bóng đá, bóng rổ, cầu lông
  • Thường đi kèm với chấn thương ACL

Thoái hóa mạn tính (thường gặp ở người trung niên, cao tuổi):

  • Sụn chêm bị bào mòn theo thời gian
  • Động tác đơn giản như ngồi xổm, leo cầu thang cũng có thể gây rách

Phân loại rách sụn chêm

Có nhiều cách phân loại rách sụn chêm dựa trên hình dạng và hướng đường rách, bao gồm: rách dọc (longitudinal), rách ngang (radial), rách nằm ngang (horizontal), rách vạt (flap), rách tay cầm xô (bucket handle), rách phức tạp/chéo (complex/oblique) và rách thoái hóa (degenerative).

Ngoài ra, vị trí rách trên mặt cắt ngang cũng rất quan trọng trong việc quyết định phương án điều trị:

Phục hồi các tổn thương ở vùng vô mạch (avascular zone) vẫn là thách thức lớn do khả năng tự lành rất hạn chế so với vùng ngoại vi có mạch máu nuôi dưỡng.

Triệu chứng rách sụn chêm

Bệnh nhân thường mô tả các triệu chứng sau:

  • Đau dọc khe khớp – đau một bên trong hoặc ngoài gối
  • Sưng gối xuất hiện vài giờ đến vài ngày sau chấn thương
  • Kẹt gối hoặc khóa gối – không thể duỗi thẳng gối hoàn toàn (đặc trưng của rách bucket handle)
  • Tiếng lạo xạo hoặc lục cục khi vận động
  • Đau tăng khi ngồi xổm, leo cầu thang hoặc xoay gối

Chẩn đoán rách sụn chêm

Chẩn đoán chính xác dựa trên ba bước:

  1. Thăm khám lâm sàng với các nghiệm pháp đặc hiệu:
  • McMurray test – xoay gối kết hợp gập duỗi để tái tạo triệu chứng
  • Thessaly test – đứng một chân và xoay gối ở tư thế gập nhẹ
  • Apley compression test – ép khớp gối khi nằm sấp
  1. Chụp X-quang – loại trừ gãy xương, đánh giá thoái hóa khớp kèm theo
  2. Chụp MRI – tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán rách sụn chêm, cho thấy vị trí, kích thước, hướng đường rách và tình trạng sụn khớp

Phương pháp điều trị hiện đại

1. Điều Trị Bảo Tồn

Phù hợp với rách nhỏ, ổn định, ít triệu chứng – đặc biệt là người lớn tuổi, thoái hóa:

  • Nghỉ ngơi, chườm lạnh, nẹp gối
  • Vật lý trị liệu tăng cường cơ xung quanh gối
  • Tiêm kháng viêm hoặc PRP hỗ trợ

2. Phẫu Thuật Nội Soi – Cắt Một Phần Sụn Chêm (Meniscectomy)

Chỉ định khi rách ở vùng vô mạch, không thể khâu phục hồi, gây triệu chứng kéo dài. Tuy nhiên, cần lưu ý: cắt bỏ sụn chêm ảnh hưởng đến cơ học khớp và chính vì vậy, xu hướng hiện đại ưu tiên khâu phục hồi bảo tồn tối đa mô sụn.

3. Phẫu Thuật Nội Soi – Khâu Phục Hồi Sụn Chêm (Meniscal Repair)

Đây là lựa chọn được ưu tiên khi rách còn đủ điều kiện:

  • Rách ở vùng đỏ-đỏ hoặc đỏ-trắng (có mạch máu)
  • Đường rách dài, dọc, còn tươi
  • Bệnh nhân trẻ, năng động

Các kỹ thuật khâu tiên tiến bao gồm cross-stitch, rebar và transtibial – được phát triển để xử lý các loại rách khó như rách ngang (radial) và rách chân bám (root tears).

4. Tăng Cường Sinh Học – Hướng Đi Tương Lai

Đây là lĩnh vực đang phát triển rất nhanh. Tăng cường sinh học thường nhắm đến bốn mục tiêu: cải thiện sự tích hợp tế bào vào vị trí tổn thương, tăng sinh mạch máu ở vùng trung tâm, kích thích lắng đọng chất nền ngoại bào và giảm viêm.

Các phương pháp đang được ứng dụng và nghiên cứu:

  • PRP (Huyết tương giàu tiểu cầu): Phân tích tổng hợp cho thấy PRP an toàn và có ích trong việc cải thiện tỷ lệ thành công của khâu sụn chêm – tỷ lệ thất bại chỉ 9,9% so với 25,7% ở nhóm không dùng PRP.
  • Fibrin clot (Cục máu đông fibrin): Lấy máu của chính bệnh nhân, tạo cục máu đông giàu yếu tố tăng trưởng, đặt vào vị trí rách để kích thích lành thương – kỹ thuật đơn giản, chi phí thấp.
  • Tế bào gốc trung mô (MSC): Tế bào gốc trung mô (MSC) đang được nghiên cứu như một chiến lược đầy hứa hẹn để tăng tái tạo mô sụn chêm.
  • Scaffold sinh học: Vật liệu scaffold hỗ trợ sự phát triển tế bào mới vào vùng tổn thương, giúp hỗ trợ lắng đọng chất nền và tích hợp đường rách – các chất kết dính mô mới còn có thể cung cấp độ bền cơ học mà sụn chêm cần.

Phục hồi sau phẫu thuật sụn chêm

Lời khuyên y khoa?

Tại Novamed Global, chúng tôi cam kết phương châm “Save the Meniscus” – bảo tồn tối đa mô sụn chêm của bệnh nhân:

Theo góc nhìn của Novamed Global, phương châm “Save the Meniscus” – bảo tồn tối đa mô sụn chêm của bệnh nhân là phương án tối ưu vì nó giúp:

  • Chẩn đoán MRI độ phân giải cao 
  • Phẫu thuật nội soi khớp gối kỹ thuật tiên tiến  
  • Tích hợp tăng cường sinh học (PRP, fibrin clot) khi có chỉ định 
  • Phác đồ phục hồi chức năng cá thể hóa 
  • Theo dõi dài hạn phòng ngừa thoái hóa khớp
→ Open Table of Contents